FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Atletico San Luis, 09h05 ngày 11/04
Club Tijuana
-0.75 1.03
+0.75 0.83
2.5 0.40
u 1.88
1.70
3.40
3.75
-0.25 1.03
+0.25 0.88
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Atletico San Luis
0 - 1 Vitinho
Ra sân: Efrain Alvarez
Ra sân: Gilberto Mora
John Eduard Murillo RomanaRa sân: Aldo Cruz
Yan PhillipeRa sân: Diego Abitia
Ra sân: Frank Boya
Ra sân: Jose Raul Zuniga Murillo
Luis Ronaldo Najera ReynaRa sân: Sebastien Salles-Lamonge
Ra sân: Rafael Fernandez
Juan Manuel Sanabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 4 | 33 | 7.1 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 42 | 7 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.5 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 3 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 4 | 0 | 74 | 7 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 8 | 0 | 83 | 7.4 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 4 | 2 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 103 | 7 | |
| 24 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 203 | Diego Abitia | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Yan Phillipe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 2 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 5 | 77 | 6.9 | |
| 194 | Roman Torres Acosta | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 4 | 0 | 86 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

