FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Chivas Guadalajara, 10h10 ngày 23/08
Club Tijuana
+0.25 0.85
-0.25 0.85
2.5 0.70
u 1.05
2.65
2.12
3.30
+0.25 0.85
-0.25 1.20
1.25 1.08
u 0.73
3.6
2.75
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs Chivas Guadalajara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs Chivas Guadalajara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs Chivas Guadalajara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Chivas Guadalajara
Alan Rodriguez MozoRa sân: Richard Ledezma
Gilberto Sepulveda Lopez
Diego Campillo Del Campo
Roberto Carlos Alvarado HernandezRa sân: Miguel Ángel Tapias Dávila
Cade CowellRa sân: Alan Rodriguez Mozo
Aguirre DanielRa sân: Diego Campillo Del Campo
Kiến tạo: Jesus Vega
Ra sân: Ivan Tona
Aguirre Daniel
Miguel Alejandro Gomez OrtizRa sân: Aguirre Daniel
3 - 1 Armando Gonzalez Alba Kiến tạo: Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Ra sân: Kevin Castaneda Vargas
Ra sân: Ramiro Arciga
Ra sân: Rafael Fernandez
3 - 2 Efrain Alvarez
3 - 3 Roberto Carlos Alvarado Hernandez Kiến tạo: Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Chivas Guadalajara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 37 | 7.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 37 | 6.8 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 9.5 | |
| 202 | Joban Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 65 | 52 | 80% | 1 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 11 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 1 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 53 | 6 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

