FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs FC Juarez, 10h00 ngày 26/07
Club Tijuana
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.5 0.67
u 1.10
2.00
3.00
3.10
-0.25 0.95
+0.25 0.75
1.25 1.08
u 0.73
2.5
4
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs FC Juarez hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs FC Juarez, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs FC Juarez, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs FC Juarez hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs FC Juarez
Angel Zaldivar CaviedesRa sân: Dieter Daniel Villalpando Perez
Ian Jairo Misael Torres RamirezRa sân: Raymundo Fulgencio
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Diego ValoyesRa sân: Madson de Souza Silva
Homer MartinezRa sân: Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Ra sân: Gilberto Mora
Ra sân: Shamar Nicholson
Ra sân: Kevin Castaneda Vargas
1 - 1 Angel Zaldivar Caviedes Kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Ra sân: Ramiro Arciga
Denzell Garcia
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Alejandro Mayorga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS FC Juarez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 30 | 7.2 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 8 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.8 |
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 2 | 1 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 89 | 6.3 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 1 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 99 | 7.5 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 8 | 0 | 80 | 6.6 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 89 | 6.9 | |
| 18 | Diego Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

