FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Mazatlan FC, 12h10 ngày 22/02
Club Tijuana
-1 0.88
+1 0.88
2.5 1.30
u 0.40
1.40
5.20
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.75
2.05
6
2.4
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs Mazatlan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs Mazatlan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs Mazatlan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs Mazatlan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Mazatlan FC
Kiến tạo: Ramiro Arciga
Jair Diaz
Josue OvalleRa sân: Omar Fernando Moreno Villegas
1 - 1 Josue Ovalle
Ra sân: Jose Ignacio Rivero Segade
Ra sân: Adonis Stalin Preciado Quintero
Ra sân: Ramiro Arciga
Ra sân: Rafael Fernandez
Ra sân: Mourad El Ghezouani
Mauro LainezRa sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 13 | 0 | 80 | 8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 48 | 7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 35 | 7.4 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

