FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M., 10h00 ngày 28/02
Club Tijuana
-0.25 0.85
+0.25 0.93
2.5 1.20
u 0.50
2.08
2.93
3.32
-0 0.85
+0 1.15
1.25 1.10
u 0.70
2.63
3.75
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M.
Rodrigo Lopez
Angel Azuaje
Kiến tạo: Kevin Castaneda Vargas
1 - 1 Olavio Vieira dos Santos Junior
Ra sân: Domingo Blanco
Ra sân: Mourad El Ghezouani
Uriel AntunaRa sân: Alan Medina
Guillermo Martinez AyalaRa sân: Jordan Carrillo
Ra sân: Ramiro Arciga
Ruben Duarte SanchezRa sân: Alvaro Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 4 | 12 | 6.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 4 | 35 | 7.2 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 40 | 7.6 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 13 | 6.5 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 1 | 107 | 6.9 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 5.8 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 2 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 1 | 1 | 105 | 7.3 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 3 | 4 | 88 | 7.5 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 3 | 118 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

