FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Santos Laguna, 10h05 ngày 09/03
Club Tijuana 1
-1 0.90
+1 0.90
2.5 1.25
u 0.45
1.48
4.75
4.20
-0.5 0.90
+0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.75
2.05
5.5
2.5
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs Santos Laguna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs Santos Laguna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs Santos Laguna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs Santos Laguna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Santos Laguna
Ra sân: Mourad El Ghezouani
0 - 1 Ezequiel Bullaude Kiến tạo: Lucas Gabriel Di Yorio
Ra sân: Frank Boya
Ra sân: Adonis Stalin Preciado Quintero
Kiến tạo: Ivan Tona
Oscar Haret Ortega Gatica
Jose AbellaRa sân: Kevin Picon
Cristian Andres Dajome ArboledaRa sân: Luis Gomez
Ra sân: Ramiro Arciga
Jesus OcejoRa sân: Fran Villalba
Ra sân: Kevin Castaneda Vargas
Aldo Lopez VargasRa sân: Ezequiel Bullaude
1 - 2 Jesus Ocejo Kiến tạo: Javier Guemez Lopez
Efrain Orona ZavalaRa sân: Lucas Gabriel Di Yorio
Lucas Gabriel Di Yorio Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Santos Laguna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 7 | 53 | 6.5 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 59 | 7.9 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 29 | 5.8 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 7.9 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 8 | 0 | 51 | 7 |
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 4 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 2 | 2 | 6 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 8.5 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 7 | 47 | 6.8 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 8 | 37 | 7 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 35 | 7.5 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 193 | Luis Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

