FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Toluca, 10h00 ngày 23/10
Club Tijuana
+0.25 0.85
-0.25 0.85
2.5 0.40
u 1.70
2.55
2.10
3.50
-0 0.85
+0 0.70
1.5 1.05
u 0.75
3.15
2.32
2.54
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs Toluca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs Toluca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs Toluca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs Toluca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Toluca
Diego Zaragoza
Ra sân: Mourad El Ghezouani
Oswaldo VirgenRa sân: Jesus Angulo
Santiago SimonRa sân: Diego Zaragoza
Ra sân: Kevin Castaneda Vargas
Ra sân: Gilberto Mora
Bruno Mendez CittadiniRa sân: Robert Morales
Hector Miguel Herrera LopezRa sân: Nicolás Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 8.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 38 | 6.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 5 | 63 | 7.3 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 50 | 41 | 82% | 10 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 3 | 78 | 7.7 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 3 | 101 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 2 | 86 | 7.3 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 1 | 1 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

