FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Cobresal vs Everton CD, 06h30 ngày 06/03

Vòng 7
06:30 ngày 06/03/2023
Cobresal
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 2)
Everton CD
Địa điểm: El Salvador
Thời tiết: Ít mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Chile » 16

KQBD Cobresal vs Everton CD hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cobresal vs Everton CD, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Cobresal vs Everton CD, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Chile 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cobresal vs Everton CD hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Cobresal vs Everton CD

Cobresal Cobresal
Phút
Everton CD Everton CD
11'
match goal 0 - 1 Lautaro Tello
Kiến tạo: Benjamin Berrios
Cesar Augusto Munder Rodriguez Penalty awarded match var
16'
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz 1 - 1 match goal
18'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cobresal VS Everton CD

Cobresal Cobresal
Everton CD Everton CD
2
 
Phạt góc
 
0
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
0
3
 
Sút Phạt
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
86
 
Số đường chuyền
 
68
1
 
Phạm lỗi
 
4
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Đánh đầu thành công
 
2
1
 
Cứu thua
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
2
2
 
Đánh chặn
 
3
8
 
Ném biên
 
3
4
 
Cản phá thành công
 
2
1
 
Thử thách
 
2
22
 
Pha tấn công
 
28
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Julio Castro Gutierrez
1
Jorge Luis Deschamps
14
Franco Natanael García Barboza
13
Cristopher Mesias
23
Guillermo Pacheco
26
Sebastian Ignacio Silva Perez
25
Luis Vásquez
Cobresal Cobresal 4-3-3
3-5-2 Everton CD Everton CD
22
Requena
28
Maturana
17
Cardenas
7
Jorquera
5
Cruz
10
Rueda
9
Rossel
6
Camargo
30
Ruiz
18
Rodrigue...
11
Lezcano
1
Torgnasc...
20
Echeverr...
29
Vega
24
Oyarzun
2
Riquelme
6
Gaete
21
Berrios
23
Espejo
28
Montes
7
Tello
9
Lopez

Substitutes

10
Juan Ezequiel Cuevas
17
Juan Claudio Gonzalez Calderon
27
Alejandro Henriquez Henriquez
14
Cristopher Alejandro Medina Garcia
11
Jorge Sebastia Saez
19
Pedro Ivan Sanchez Torrealba
8
Bryan Andres Soto Pereira
Đội hình dự bị
Cobresal Cobresal
Julio Castro Gutierrez 16
Jorge Luis Deschamps 1
Franco Natanael García Barboza 14
Cristopher Mesias 13
Guillermo Pacheco 23
Sebastian Ignacio Silva Perez 26
Luis Vásquez 25
Cobresal Everton CD
10 Juan Ezequiel Cuevas
17 Juan Claudio Gonzalez Calderon
27 Alejandro Henriquez Henriquez
14 Cristopher Alejandro Medina Garcia
11 Jorge Sebastia Saez
19 Pedro Ivan Sanchez Torrealba
8 Bryan Andres Soto Pereira

Dữ liệu đội bóng:Cobresal vs Everton CD

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.33
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
56.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.4
5.6 Phạt góc 5.2
2.1 Thẻ vàng 2.3
3.2 Sút trúng cầu môn 5.1
46.7% Kiểm soát bóng 44.5%
4.5 Phạm lỗi 6.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cobresal (27trận)
Chủ Khách
Everton CD (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
1
1
HT-H/FT-T
1
5
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
2
3
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
1
3
HT-B/FT-B
5
2
4
2