FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Cobresal vs Union La Calera, 21h30 ngày 05/06

Vòng 10
21:30 ngày 05/06/2021
Cobresal
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Union La Calera
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃

VĐQG Chile » 16

KQBD Cobresal vs Union La Calera hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cobresal vs Union La Calera, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Cobresal vs Union La Calera, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Chile 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cobresal vs Union La Calera hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Cobresal vs Union La Calera

Cobresal Cobresal
Phút
Union La Calera Union La Calera
37'
match goal 0 - 1 Bruno Liuzzi
Kiến tạo: Gonzalo Pablo Castellani
Sebastian Ignacio Silva Perez match yellow.png
41'
Yodilan Cruz
Ra sân: Ivan Smith
match change
45'
Oscar Salinas
Ra sân: Brayan Yohangel Hurtado Cortesia
match change
45'
Marcos Sebastian Pol
Ra sân: Sebastian Esteban Varas Moreno
match change
45'
69'
match yellow.png Cristian Vilches
Sebastian Cespedes Reyes
Ra sân: Fernando Alejandro Ponce
match change
74'
74'
match change Leonel Esteban Valencia Valle
Ra sân: Jeisson Vargas
75'
match yellow.png Matias Laba
83'
match change Matias Fernandez
Ra sân: Nicolas Ivan Orellana Acuna
90'
match yellow.png Gonzalo Pablo Castellani
90'
match change Gustavo Iturra Matus
Ra sân: Simon Ramirez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cobresal VS Union La Calera

Cobresal Cobresal
Union La Calera Union La Calera
9
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
20
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Sút ra ngoài
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
9
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Việt vị
 
0
6
 
Cứu thua
 
8
114
 
Pha tấn công
 
99
112
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Marcos Sebastian Pol
7
Sebastian Cespedes Reyes
19
Oscar Salinas
1
Jose Luis Gamonal Ruiz
28
Diego Andres Cespedes Maturana
2
Diego Gonzalez Saavedra
24
Yodilan Cruz
Cobresal Cobresal 4-3-3
4-1-2-1-2 Union La Calera Union La Calera
22
Requena
4
Ponce
5
Aranguiz
26
Perez
17
Cardenas
20
Nappe
16
Diaz
8
Smith
15
Cortesia
14
Moreno
11
Galarce
1
Arias
6
Hernande...
3
Fuentes
17
Vilches
14
Ramirez
20
Laba
8
Castella...
16
Liuzzi
10
Vargas
22
Acuna
9
Araneda

Substitutes

29
Luis Robles
27
Abel Moreno
13
Matias Fernandez
25
Miguel Vargas
5
Leonel Esteban Valencia Valle
15
Gustavo Iturra Matus
Đội hình dự bị
Cobresal Cobresal
Marcos Sebastian Pol 9
Sebastian Cespedes Reyes 7
Oscar Salinas 19
Jose Luis Gamonal Ruiz 1
Diego Andres Cespedes Maturana 28
Diego Gonzalez Saavedra 2
Yodilan Cruz 24
Cobresal Union La Calera
29 Luis Robles
27 Abel Moreno
13 Matias Fernandez
25 Miguel Vargas
5 Leonel Esteban Valencia Valle
15 Gustavo Iturra Matus

Dữ liệu đội bóng:Cobresal vs Union La Calera

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.33
7.67 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
1.33 Sút trúng cầu môn 4.67
53.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 1.3
5.9 Phạt góc 3.5
2.1 Thẻ vàng 2.3
3.1 Sút trúng cầu môn 4.1
46.9% Kiểm soát bóng 49.6%
4.2 Phạm lỗi 7.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cobresal (28trận)
Chủ Khách
Union La Calera (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
4
2
HT-H/FT-T
1
5
1
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
0
3
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
5
2
4
2