FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colchester United vs Mansfield Town, 18h30 ngày 08/05
Colchester United
+0.5 0.90
-0.5 0.80
2.5 0.70
u 0.90
3.65
1.80
3.40
+0.25 0.90
-0.25 0.95
1 0.71
u 0.89
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Colchester United vs Mansfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colchester United vs Mansfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colchester United vs Mansfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colchester United vs Mansfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Mansfield Town
0 - 1 Riley Harbottle Kiến tạo: Davis Kellior-Dunn
Ra sân: John Akinde
Ra sân: Connor Hallisey
Rhys OatesRa sân: Hiram Boateng
George MarisRa sân: Davis Kellior-Dunn
Ra sân: Alex Newby
Ra sân: Marley Marshall
James Perch
Ra sân: Arthur Read
Ollie ClarkeRa sân: Stephen Quinn
Ra sân: Jayden Fevrier
Jordan BoweryRa sân: James Perch
0 - 2 James Gale Kiến tạo: Lucas Akins
James GaleRa sân: Will Swan
Anthony HartiganRa sân: Louis Reed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 8 | Cole Skuse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 24 | John Akinde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 23 | 6.48 | |
| 25 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 20 | Matthew William Jay | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 29 | Connor Hallisey | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 2 | 2 | 53 | 6.65 | |
| 6 | Tom Dallison | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 36 | 6.81 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 57 | 7.19 | |
| 19 | Alex Newby | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 14 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 18 | 60% | 4 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 33 | Marley Marshall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 12 | Tom Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 42 | Jayden Fevrier | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 2 | William Greenidge | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 43 | 7.39 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | James Perch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 2 | 55 | 7.26 | |
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 6 | 4 | 63 | 7.3 | |
| 7 | Lucas Akins | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 5 | 38 | 7.12 | |
| 44 | Hiram Boateng | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 18 | Rhys Oates | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 20 | Louis Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 10 | George Maris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 8 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 12 | Callum Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 3 | 64 | 7.03 | |
| 24 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 6 | 40 | 7.48 | |
| 26 | Will Swan | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 6 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 5 | 48 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

