Kết quả bóng đá trận Coleraine vs Ballymena United, 01h45 ngày 12/09

Vòng 6
01:45 ngày 12/09/2026
Coleraine
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
Ballymena United
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.775
+3.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 18.5
2-0
6.1 41
2-1
7.6 8.2
3-1
10 14.5
3-2
23 18
4-2
41 151
4-3
121 151
0-0
15
1-1
8.4
2-2
18.5
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 13

KQBD Coleraine vs Ballymena United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coleraine vs Ballymena United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Coleraine vs Ballymena United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coleraine vs Ballymena United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Coleraine vs Ballymena United

Coleraine Coleraine
Phút
Ballymena United Ballymena United
Matthew Shevlin 1 - 0 match goal
12'
Jay Henderson 2 - 0 match goal
32'
54'
match goal 2 - 1 James Hood
Joseph Thomson
Ra sân: Senan Devine
match change
60'
Joel Cooper
Ra sân: Jay Henderson
match change
60'
68'
match change Igor Rutkowski
Ra sân: Success Edogun
70'
match yellow.png Fuad Sule
Cameron Stewart
Ra sân: Ben Wylie
match change
76'
Adam Brooks
Ra sân: Matthew Shevlin
match change
76'
77'
match change Sean Murray
Ra sân: Joshua Archer
80'
match pen 2 - 2 Chris McKee
Lewis Webb match yellow.png
80'
Aidan Wilson 3 - 2 match goal
85'
Levi Ives
Ra sân: Ben Doherty
match change
89'
89'
match change Caoimhin McConnell
Ra sân: James Hood
89'
match change Michael Leetch
Ra sân: Finley Thorndike
90'
match yellow.png David Toure

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coleraine VS Ballymena United

Coleraine Coleraine
Ballymena United Ballymena United
8
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
6
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
92
 
Pha tấn công
 
79
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Adam Brooks
11
Joel Cooper
15
Levi Ives
7
Lewis McGregor
1
Ryan Schofield
5
Cameron Stewart
42
Joseph Thomson
Coleraine Coleraine
Ballymena United Ballymena United
9
Shevlin
2
Kane
20
Devine
4
Boyle
12
Webb
19
Slevin
17
Henderso...
16
Wilson
8
Patching
22
Wylie
23
Doherty
2
Toure
8
Archer
1
Walsh
15
McCallio...
7
McKee
13
Thorndik...
6
Sule
22
Edogun
3
Glynn
5
Whitesid...
21
Hood

Substitutes

23
Declan Breen
20
Stephen Fallon
17
Michael Leetch
24
Caoimhin McConnell
19
Shane McEleney
18
Sean Murray
9
Igor Rutkowski
Đội hình dự bị
Coleraine Coleraine
Adam Brooks 18
Joel Cooper 11
Levi Ives 15
Lewis McGregor 7
Ryan Schofield 1
Cameron Stewart 5
Joseph Thomson 42
Coleraine Ballymena United
23 Declan Breen
20 Stephen Fallon
17 Michael Leetch
24 Caoimhin McConnell
19 Shane McEleney
18 Sean Murray
9 Igor Rutkowski

Dữ liệu đội bóng:Coleraine vs Ballymena United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.33
4 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3
55% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.1
5.1 Phạt góc 4.1
1 Thẻ vàng 1
5.2 Sút trúng cầu môn 3.7
56.4% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coleraine (14trận)
Chủ Khách
Ballymena United (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
0
2
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
2
3
0
1