Kết quả bóng đá trận Coleraine vs Crusaders, 00h00 ngày 06/09

Vòng 5
00:00 ngày 06/09/2026
Coleraine
Đã kết thúc 4 - 1 (3 - 0)
Crusaders
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.819
+4.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.99
Xỉu
1.787
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 31
2-0
6.3 81
2-1
8.8 6.7
3-1
9.3 9.5
3-2
26 13
4-2
36 151
4-3
111 151
0-0
23
1-1
12.5
2-2
23
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 11

KQBD Coleraine vs Crusaders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coleraine vs Crusaders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Coleraine vs Crusaders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coleraine vs Crusaders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Coleraine vs Crusaders

Coleraine Coleraine
Phút
Crusaders Crusaders
Senan Devine(Assists:Ben Wylie) 1 - 0 match goal
1'
Jay Henderson 2 - 0 match goal
5'
Matthew Shevlin(Assists:Ben Doherty) 3 - 0 match goal
8'
Senan Devine 4 - 0 match goal
52'
Lewis McGregor
Ra sân: Matthew Shevlin
match change
58'
Joel Cooper
Ra sân: Senan Devine
match change
58'
Adam Brooks
Ra sân: Dylan Boyle
match change
58'
58'
match change Lloyd Anderson
Ra sân: Robbie Weir
58'
match change Kieran McKechnie
Ra sân: Aaron Reid
61'
match yellow.png Elliot Dunlop
66'
match yellow.png Ryan McKay
66'
match change Scot Rough
Ra sân: Graham Kelly
Finn Tonks
Ra sân: Lyndon Kane
match change
67'
Joseph Thomson
Ra sân: Ben Doherty
match change
73'
78'
match change Michael Mulholland
Ra sân: Elliot Dunlop
78'
match change Cohen Beattie
Ra sân: Ryan McKay
83'
match goal 4 - 1 Michael Mulholland(Assists:Owen Wardell)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coleraine VS Crusaders

Coleraine Coleraine
Crusaders Crusaders
4
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
17
 
Tổng cú sút
 
3
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
130
 
Pha tấn công
 
68
98
 
Tấn công nguy hiểm
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Adam Brooks
11
Joel Cooper
7
Lewis McGregor
31
Zak Robinson
5
Cameron Stewart
42
Joseph Thomson
32
Finn Tonks
Coleraine Coleraine
Crusaders Crusaders
20
2
Devine
2
Kane
9
Shevlin
4
Boyle
12
Webb
19
Slevin
17
Henderso...
16
Wilson
8
Patching
22
Wylie
23
Doherty
1
Calliste...
15
Wardell
11
Dunlop
22
McKay
12
Doherty
4
Blaney
8
Jewitt-W...
6
Weir
2
Forsythe
3
Kelly
18
Reid

Substitutes

42
Lloyd Anderson
34
Cohen Beattie
17
Karter Bond
31
Rian Brown
7
Kieran McKechnie
20
Michael Mulholland
5
Scot Rough
Đội hình dự bị
Coleraine Coleraine
Adam Brooks 18
Joel Cooper 11
Lewis McGregor 7
Zak Robinson 31
Cameron Stewart 5
Joseph Thomson 42
Finn Tonks 32
Coleraine Crusaders
42 Lloyd Anderson
34 Cohen Beattie
17 Karter Bond
31 Rian Brown
7 Kieran McKechnie
20 Michael Mulholland
5 Scot Rough

Dữ liệu đội bóng:Coleraine vs Crusaders

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2
4 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 1.67
55% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.8
5.1 Phạt góc 4.3
1 Thẻ vàng 1.8
5.2 Sút trúng cầu môn 2.8
56.4% Kiểm soát bóng 42.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coleraine (12trận)
Chủ Khách
Crusaders (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
3
3
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
2
3
1
1