FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colombia vs Australia, 08h30 ngày 19/11
Colombia
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.25 0.90
u 0.80
1.34
7.25
4.40
-0.5 1.00
+0.5 0.85
1 0.98
u 0.72
1.9
6
2.17
Giao hữu ĐTQG
KQBD Colombia vs Australia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colombia vs Australia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colombia vs Australia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colombia vs Australia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colombia vs Australia
Aiden ONeill
Kye Rowles
Maximilien BalardRa sân: Jackson Irvine
Callum ElderRa sân: Kye Rowles
Ra sân: Richard Rios
Ra sân: Luis Javier Suarez Charris
Martin BoyleRa sân: Conor Metcalfe
Nestory IrankundaRa sân: Riley Mcgree
Paul Okon-EngstlerRa sân: Aiden ONeill
Ra sân: Juan Camilo Portilla Pena
Ra sân: Yaser Asprilla
Alhassan ToureRa sân: Mohamed Toure
Kiến tạo: Camilo Andres Vargas Gil
Kiến tạo: Davinson Sanchez Mina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colombia VS Australia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colombia vs Australia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colombia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 3 | 1 | 93 | 7.7 | |
| 10 | James David Rodriguez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 8 | 0 | 117 | 8.9 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 25 | 8 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 4 | 0 | 83 | 7.3 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 122 | 116 | 95.08% | 0 | 1 | 132 | 8.2 | |
| 3 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 94 | 92.16% | 0 | 2 | 113 | 7.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 65 | 8.3 | |
| 20 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 14 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 33 | 6.6 |
Australia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Martin Boyle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 12 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 5.3 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 21 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 5 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.4 | |
| 2 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 62 | 5.8 | |
| 14 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 53 | 6.5 | |
| 15 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 68 | 6 | |
| 9 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 7 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.8 | |
| 20 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

