FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colombia vs Costa Rica, 05h00 ngày 29/06
Colombia
-1.5 1.00
+1.5 0.86
2.5 0.80
u 0.99
1.30
11.00
5.40
-0.5 1.00
+0.5 1.05
1 0.88
u 0.98
Copa America
KQBD Colombia vs Costa Rica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colombia vs Costa Rica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colombia vs Costa Rica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Copa America 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colombia vs Costa Rica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colombia vs Costa Rica
Manfred Alonso Ugalde Arce
Ra sân: Richard Rios
Joel CampbellRa sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Joseph MoraRa sân: Ariel Lassiter
Kiến tạo: Jhon Arias
Kiến tạo: James David Rodriguez
Josimar AlcocerRa sân: Alvaro Jose Zamora Mata
Jefferson BrenesRa sân: Brandon Aguilera
Ra sân: James David Rodriguez
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Jhon Cordoba
Andy Emanuel Rojas MarotoRa sân: Warren Steven Madrigal Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colombia VS Costa Rica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colombia vs Costa Rica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colombia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 39 | 37 | 94.87% | 7 | 1 | 57 | 8.39 | |
| 24 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 7.75 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 15 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 1 | 91 | 7.31 | |
| 16 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 6 | 83 | 8.25 | |
| 2 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 5 | 68 | 7.11 | |
| 21 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 82 | 8.3 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 7.88 | |
| 11 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 74 | 7.39 | |
| 14 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.17 |
Costa Rica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 63 | 6.71 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 23 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 5.18 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 8 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 12 | Joel Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 14 | Orlando Moises Galo Calderon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 22 | Haxzel Quiros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 13 | Jefferson Brenes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 21 | Alvaro Jose Zamora Mata | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 17 | Warren Steven Madrigal Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 21 | 5.88 | |
| 3 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 20 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 24 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

