FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colombia vs New Zealand, 07h30 ngày 16/11
Colombia
-2 0.96
+2 0.84
3 0.97
u 0.81
1.14
15.00
6.50
-0.75 0.96
+0.75 1.05
1.25 0.95
u 0.85
1.45
11
2.76
Giao hữu ĐTQG
KQBD Colombia vs New Zealand hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colombia vs New Zealand, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colombia vs New Zealand, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colombia vs New Zealand hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colombia vs New Zealand
Kiến tạo: Santiago Arias Naranjo
Joe Bell
1 - 1 Benjamin Old Kiến tạo: Sarpreet Singh
Kiến tạo: Yerry Fernando Mina Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colombia VS New Zealand
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colombia vs New Zealand
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colombia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |||
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 1 | 75 | 8.1 | |
| 10 | James David Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 7 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 13 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 84 | 8.1 | |
| 25 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 21 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 11 | Jhon Arias | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 18 | Johan Carbonero | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7 | ||
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 14 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 65 | 8.3 |
New Zealand
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Boxall | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Bill Tuiloma | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 17 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 3 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 18 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 11 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Joe Bell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 20 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 42 | 5.8 | |
| 14 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 19 | Benjamin Old | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

