FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys, 07h00 ngày 14/03
Colon de Santa Fe
-0 1.04
+0 0.76
2 0.83
u 0.87
2.75
2.40
3.00
-0 1.04
+0 0.80
0.75 0.74
u 0.96
VĐQG Argentina
KQBD Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys
Kiến tạo: Rafael Marcelo Delgado
Bruno Pitton
Ra sân: Carlos Arrua
Jonathan Diego MenendezRa sân: Ramiro Sordo
1 - 1 Jorge Recalde Kiến tạo: Bruno Pitton
Pablo Javier PerezRa sân: Jherson Mosquera
Ra sân: Juan Pablo Alvarez
Ra sân: Jorge Benitez
Lisandro MontenegroRa sân: Cristian Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colon de Santa Fe VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colon de Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.58 | |
| 92 | Jorge Benitez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.91 | |
| 11 | Joaquin Ibanez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 2 | 28 | 7.81 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 27 | 7.58 | |
| 27 | Julian Chicco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 19 | 7.36 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Carlos Arrua | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 17 | 6.74 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 28 | 7.43 | |
| 34 | Stefano Moreyra | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.33 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.26 | |
| 15 | Bruno Pitton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 47 | 6.01 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 48 | 6.25 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 19 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 5 | 46 | 6.9 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

