FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield, 06h30 ngày 22/04
Colon de Santa Fe
-0.5 1.04
+0.5 0.76
3.5 1.35
u 0.30
2.04
3.30
3.10
-0 1.04
+0 1.05
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield
Tomas Guidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colon de Santa Fe VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colon de Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 37 | 7.18 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 29 | 8.59 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 21 | 56.76% | 4 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 31 | 7.88 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.43 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 7.06 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 35 | 6.76 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 21 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 9 | 1 | 64 | 8.03 | |
| 19 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.47 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.48 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 44 | 7.02 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.57 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 74 | 6.98 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | ||
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 4 | 6.15 | ||
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 3 | 76 | 6.98 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 26 | Mateo Seoane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 64 | 6 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 5.92 | ||
| 33 | Elías Cabrera | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 53 | 6.15 | ||
| 27 | Thiago Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 54 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

