FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs FC Dallas, 08h40 ngày 21/04
Colorado Rapids
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.80
u 0.91
1.60
5.10
3.45
-0.25 0.84
+0.25 1.03
1 0.83
u 0.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs FC Dallas
Sebastien Ibeagha
Bernard KamungoRa sân: Dante Sealy
Logan FarringtonRa sân: Eugene Ansah
Sam Junqua
Ra sân: Sam Vines
Tsiki NtsabelengRa sân: Sebastian Lletget
Nkosi BurgessRa sân: Omar Gonzalez
Ra sân: Kevin Cabral
Patrickson DelgadoRa sân: Asier Illarramendi
Ra sân: Calvin Harris
Ra sân: Rafael Navarro Leal
Ra sân: Cole Bassett
Ra sân: Djordje Mihailovic
2 - 1 Petar Musa Kiến tạo: Liam Fraser
Logan Farrington
Carl SainteRa sân: Liam Fraser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 1 | 84 | 7.7 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 56 | 6.9 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 31 | Eugene Ansah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 3 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 39 | 7.3 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 1 | 86 | 7 | |
| 12 | Carl Sainte | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

