FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Houston Dynamo, 08h30 ngày 16/07
Colorado Rapids
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.90
u 0.80
2.20
2.80
3.30
-0 1.00
+0 1.10
1 0.77
u 0.93
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Houston Dynamo
Franco Nicolas Escobar No penalty (VAR xác nhận)
Ibrahim Aliyu
Nelson Quinones
Thorleifur UlfarssonRa sân: Ibrahim Aliyu
Ra sân: Darren Yapi
Ra sân: Braian Galván
Ra sân: Calvin Harris
Ethan BartlowRa sân: Daniel Steres
Corey BairdRa sân: Ivan Franco
Ra sân: Lalas Abubakar
Ra sân: Bryan Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.25 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 44 | 7.64 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 63 | 6.78 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 13 | 0 | 82 | 6.64 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 7.07 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 13 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 3 | 70 | 7.25 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.28 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 54 | 6.98 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 1 | 67 | 6.99 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 41 | 7.41 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 47 | 6.63 | |
| 27 | Luis Alberto Caicedo Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.78 | |
| 7 | Ivan Franco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 34 | Thorleifur Ulfarsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 4 | 61 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

