FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Houston Dynamo, 08h40 ngày 24/03
Colorado Rapids
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.25 0.75
u 0.95
1.90
3.50
3.32
-0.25 0.93
+0.25 0.70
1 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Houston Dynamo
Ra sân: Omir Fernandez
Ra sân: Calvin Harris
Franco Nicolas Escobar
Carlos Sebastian Ferreira VidalRa sân: Gabriel Segal
Ra sân: Rafael Navarro Leal
Ra sân: Oliver Larraz
Latif BlessingRa sân: Brooklyn Raines
Brad SmithRa sân: Ibrahim Aliyu
0 - 1 Brad Smith Kiến tạo: Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 3 | 3 | 85 | 7.3 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 7 | 2 | 90 | 7.9 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 49 | 7 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jan Gregus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 102 | 7.3 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 95 | 7.7 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

