FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Los Angeles FC, 08h30 ngày 02/04
Colorado Rapids
+0.25 0.94
-0.25 0.86
0.5 1.35
u 0.30
2.85
2.14
3.45
-0 0.94
+0 0.60
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles FC
Ra sân: Jonathan Lewis
Ra sân: Diego Rubio Kostner
Aaron Ray Long
Jesus MurilloRa sân: Giorgio Chiellini
Stipe BiukRa sân: Carlos Alberto Vela
Jose Adoni Cifuentes CharcopaRa sân: Timothy Tillman
Ra sân: Connor Ronan
Ra sân: Sam Nicholson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 6 | 1 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 4 | 60 | 7.48 | |
| 11 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 30 | 7.06 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 7.36 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 48 | 7.17 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 34 | 26 | 76.47% | 8 | 1 | 48 | 6.83 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 0 | 60 | 6.09 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 50 | 92.59% | 6 | 1 | 69 | 7.47 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 52 | 6.67 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 8 | Max Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 17 | 6.26 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 59 | 7.01 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 4 | 76 | 7.56 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 4 | 65 | 7.27 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 31 | 7.9 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 62 | 7.07 | |
| 20 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

