FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy, 10h40 ngày 26/06
Colorado Rapids
-0.5 1.02
+0.5 0.78
3 0.85
u 0.85
2.02
3.10
3.40
-0.25 1.02
+0.25 0.75
1.25 0.90
u 0.80
2.45
3.7
2.1
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy
Lucas Agustin Sanabria Magole
Kiến tạo: Sam Vines
Kiến tạo: Theodore Ku-Dipietro
Isaiah ParenteRa sân: Lucas Agustin Sanabria Magole
Edwin Javier Cerrillo
Julian AudeRa sân: John Nelson
Ra sân: Theodore Ku-Dipietro
Ra sân: Calvin Harris
Diego FagundezRa sân: Matheus Nascimento de Paula
Ra sân: Joshua Atencio
Mauricio CuevasRa sân: Miki Yamane
Christian RamirezRa sân: Edwin Javier Cerrillo
Isaiah Parente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.79 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7.38 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 48 | 7.57 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 7.05 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.18 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 39 | 7.24 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 1 | 100 | 6.43 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 61 | 6.57 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 73 | 6.23 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 1 | 0 | 101 | 6.04 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 77 | 6.53 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

