FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy, 08h30 ngày 25/06
Colorado Rapids
-0.5 0.80
+0.5 1.00
0.5 1.35
u 0.30
1.80
3.60
3.45
-0 0.80
+0 1.40
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy
Ra sân: Ralph Priso-Mbongue
Tyler BoydRa sân: Dejan Joveljic
Douglas Costa de SouzaRa sân: Mauricio Cuevas
Marco DelgadoRa sân: Aguirre Daniel
Ra sân: Sam Nicholson
Julian AudeRa sân: Raheem Edwards
Ra sân: Kevin Cabral
Riqui Puig
Aaron BiboutRa sân: Preston Judd
Ra sân: Steve Beitashour
Ra sân: Jonathan Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 74 | 6.92 | |
| 33 | Steve Beitashour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 58 | 6.39 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 85 | 7.05 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 73 | 66 | 90.41% | 7 | 0 | 91 | 6.84 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 53 | 6.22 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 31 | Anthony Markanich | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 7.27 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 72 | 6.98 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 68 | 7.27 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 2 | 0 | 76 | 7.12 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 57 | 6.98 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 73 | Aaron Bibout | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

