FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Philadelphia Union, 08h30 ngày 14/05
Colorado Rapids 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3.5 1.35
u 0.30
2.20
2.75
3.41
-1 0.90
+1 0.80
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Philadelphia Union
Alejandro Bedoya
Leon Maximilian Flach
1 - 1 Kai Wagner Kiến tạo: Julian Carranza
1 - 2 Julian Carranza Kiến tạo: Olivier Mbaissidara Mbaizo
Ra sân: Anthony Markanich
Ra sân: Lalas Abubakar
Ra sân: Kevin Cabral
Ra sân: Danny Leyva
Ra sân: Sam Nicholson
Chris DonovanRa sân: Julian Carranza
Matthew RealRa sân: Jack McGlynn
Jack Elliott
Jakob Glesnes
Nathan HarrielRa sân: Olivier Mbaissidara Mbaizo
Jesus BuenoRa sân: Alejandro Bedoya
Jesus Bueno
Jesus Bueno Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 53 | 74.65% | 0 | 3 | 76 | 6.22 | |
| 11 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 7.56 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 52 | 6.63 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 5.47 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 2 | 66 | 6.12 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 63 | 48 | 76.19% | 9 | 0 | 87 | 7.13 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 63 | 6.82 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 23 | 5.32 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 5.23 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 31 | Anthony Markanich | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 44 | 7.26 | ||
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.16 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 38 | 6.18 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 52 | 6.26 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 7 | 67 | 7.17 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 2 | Matthew Real | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 9 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 40 | 8.18 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 2 | 51 | 7.8 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 2 | 52 | 7.12 | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.14 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 25 | Chris Donovan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 7 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

