FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Portland Timbers, 08h35 ngày 23/03
Colorado Rapids
-0.75 0.93
+0.75 0.93
2.5 0.53
u 1.40
1.80
3.40
3.83
-0.25 0.93
+0.25 0.95
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Portland Timbers
0 - 1 Joshua Atencio(OW)
0 - 2 Antony Alves Santos Kiến tạo: Santiago Moreno
Ra sân: Kevin Cabral
Ra sân: Oliver Larraz
Ra sân: Joshua Atencio
Juan David MosqueraRa sân: Eric Miller
Kevin KelsyRa sân: Felipe Andres Mora Aliaga
0 - 3 Kevin Kelsy Kiến tạo: Jimer Fory
Ra sân: Cole Bassett
Ra sân: Keegan Rosenberry
Julio OrtizRa sân: David Ayala
Ian SmithRa sân: Santiago Moreno
Cristhian ParedesRa sân: Antony Alves Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 50 | 6.4 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 70 | 6.3 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 41 | 33 | 80.49% | 10 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 31 | Adam Beaudry | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 31 | 6.1 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 92 | 7.6 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 90 | 7.5 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 0 | 59 | 8.1 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 2 | 89 | 8.7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 66 | 7.8 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

