FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Real Salt Lake, 08h30 ngày 21/05
Colorado Rapids
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.5 0.80
u 0.90
1.82
3.65
3.55
-0.25 0.82
+0.25 0.73
1 0.63
u 1.07
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake
0 - 1 Pablo Ruiz Barrero Kiến tạo: Bode Hidalgo
0 - 2 Danny Musovski
Bryan Oviedo Jimenez
Kiến tạo: Connor Ronan
Danny Musovski
1 - 3 Damir Kreilach Kiến tạo: Rubio Yovani Méndez-Rubín
Justen GladRa sân: Erik Holtan
Bode Hidalgo
Carlos Andres GomezRa sân: Bertin Jacquesson
Braian Oscar Ojeda RodriguezRa sân: Jasper Loffelsend
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Ra sân: Braian Galván
Ra sân: Bryan Acosta
Anderson Andres Julio SantosRa sân: Danny Musovski
Brayan Vera
Kiến tạo: Danny Wilson
Andrew BrodyRa sân: Rubio Yovani Méndez-Rubín
Ra sân: Lalas Abubakar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 3 | 90 | 7.94 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 3 | 40 | 6.94 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.07 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 87 | 5.73 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 31 | 6.22 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 3 | 3 | 94 | 7.12 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 11 | 0 | 93 | 6.52 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 55 | 6.86 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 31 | Anthony Markanich | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 7.13 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 7.35 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 4 | 23 | 6.67 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.97 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.75 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 7.39 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 52 | 6.16 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 20 | Erik Holtan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 53 | 6.52 | |
| 27 | Bertin Jacquesson | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

