FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Real Salt Lake, 08h30 ngày 21/07
Colorado Rapids
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3.25 0.88
u 0.82
2.00
3.10
3.48
-0 1.00
+0 1.10
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake
0 - 1 Carlos Andres Gomez Kiến tạo: Bryan Oviedo Jimenez
Kiến tạo: Cole Bassett
Kiến tạo: Jonathan Lewis
2 - 2 Carlos Andres Gomez Kiến tạo: Anderson Andres Julio Santos
Nelson PalacioRa sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Bode HidalgoRa sân: Andrew Brody
Alexandros KatranisRa sân: Bryan Oviedo Jimenez
Ra sân: Omir Fernandez
Ra sân: Oliver Larraz
Benji MichelRa sân: Anderson Andres Julio Santos
Ra sân: Jonathan Lewis
Ra sân: Rafael Navarro Leal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 25 | 7.9 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 60 | 7.8 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 1 | 107 | 6.7 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 2 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 2 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 7 | 0 | 64 | 8.8 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 71 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

