FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Real Salt Lake, 08h30 ngày 18/05
Colorado Rapids
-0.25 1.03
+0.25 0.78
2.5 0.70
u 1.05
2.25
2.70
3.40
-0 1.03
+0 1.05
1 0.75
u 1.05
2.88
3.5
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Dominik MarczukRa sân: Zavier Gozo
Emeka EneliRa sân: Diego Luna
Alexandros KatranisRa sân: Bode Hidalgo
Ra sân: Kevin Cabral
Kiến tạo: Cole Bassett
Johnny RussellRa sân: Pablo Ruiz Barrero
Jesus BareaRa sân: Tyler Wolff
Ra sân: Cole Bassett
Ra sân: Djordje Mihailovic
Ra sân: Jackson Travis
Ra sân: Darren Yapi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 40 | 7.05 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 45 | 7.56 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 48 | 7.29 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 69 | 6.38 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 44 | 7.49 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 61 | 6.94 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 2 | 51 | 6.75 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.37 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 87 | 6.45 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 69 | 5.19 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 4 | 78 | 6.67 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 30 | 6.55 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 92 | 6.27 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 35 | 6.99 | |
| 36 | Jesus Barea | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

