FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes, 08h30 ngày 04/06
Colorado Rapids 1
-0.5 0.80
+0.5 0.95
0.5 1.25
u 0.40
1.84
3.75
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes

Ra sân: Cole Bassett
Carlos Akapo MartinezRa sân: Paul Marie
Tommy ThompsonRa sân: Benjamin Kikanovic
Ra sân: Connor Ronan
Ra sân: Jonathan Lewis
Ra sân: Bryan Acosta
Ra sân: Sam Nicholson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 68 | 6.85 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 0 | 61 | 7.03 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 52 | 7.69 | |
| 1 | Marko Ilic | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | ||
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 58 | 50 | 86.21% | 6 | 0 | 70 | 6.34 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 30 | 5.56 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.33 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 9 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 1 | 60 | 6.91 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 8.37 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 43 | 6.71 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 4 | 80 | 6.65 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 70 | 7.01 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

