FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs St. Louis City, 08h30 ngày 25/05
Colorado Rapids
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.57
u 1.30
1.90
3.12
3.70
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.25 0.90
u 0.90
2.4
4
2.4
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Colorado Rapids vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colorado Rapids vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Colorado Rapids vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colorado Rapids vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Colorado Rapids vs St. Louis City
Kiến tạo: Theodore Ku-Dipietro
Celio PompeuRa sân: Akil Watts
Simon BecherRa sân: Joao Klauss De Mello
Ra sân: Theodore Ku-Dipietro
Tomas OstrakRa sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Djordje Mihailovic
Xande SilvaRa sân: Jake Girdwood Reich
Jayden Reid
Jayden ReidRa sân: Kyle Hiebert
Celio Pompeu
Ra sân: Oliver Larraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colorado Rapids VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colorado Rapids vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 78 | 6.82 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 86 | 71 | 82.56% | 1 | 2 | 103 | 7.46 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 46 | 7.17 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 3 | 3 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 51 | 8.19 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 84 | 7.03 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 42 | 7.04 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 6.88 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 1 | 54 | 6.61 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 7.03 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 1 | 0 | 1 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 1 | 114 | 7.35 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 45 | Xande Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 0 | 6 | 60 | 52 | 86.67% | 7 | 0 | 76 | 7.02 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 2 | 78 | 6.95 | |
| 8 | Chris Durkin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 0 | 67 | 6.45 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 3 | 81 | 6.99 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.18 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 86 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

