FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Atlanta United, 06h30 ngày 26/03

Vòng 5
06:30 ngày 26/03/2023
Columbus Crew
Đã kết thúc 6 - 1 (1 - 0)
Atlanta United
Địa điểm: Columbus Crew Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Columbus Crew vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Atlanta United

Columbus Crew Columbus Crew
Phút
Atlanta United Atlanta United
1 - 0 match goal
13'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Atlanta United

Columbus Crew Columbus Crew
Atlanta United Atlanta United
3
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
0
2
 
Sút Phạt
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
73
 
Số đường chuyền
 
42
86%
 
Chuyền chính xác
 
71%
2
 
Phạm lỗi
 
1
1
 
Việt vị
 
1
6
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Đánh đầu thành công
 
2
0
 
Rê bóng thành công
 
2
1
 
Đánh chặn
 
3
2
 
Ném biên
 
3
0
 
Cản phá thành công
 
1
2
 
Thử thách
 
1
16
 
Pha tấn công
 
9
8
 
Tấn công nguy hiểm
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Yaw Yeboah
27
Max Arfsten
16
Isaiah Parente
25
Sean Zawadzki
22
Keegan Hughes
94
Jimmy Gerardo Medranda Obando
24
Evan Bush
33
Jake Morris
Columbus Crew Columbus Crew 3-4-3
4-3-3 Atlanta United Atlanta United
28
Schulte
12
Vallecil...
2
Quinton
31
Moreira
30
Sands
8
Morris
6
Nagbe
23
Farsi
19
Russell-...
20
Matan
17
Ramirez
1
Guzan
11
Lennon
24
Cobb
22
Purata
15
Gutman
5
Sosa
14
Ibarra
13
Sejdic
10
Neto
19
Berry
26
Wiley

Substitutes

20
Matheus Rossetto
32
Erik Nicolas Lopez Samaniego
35
Ajani Fortune
28
Tyler Wolff
51
Nick Firmino
31
Quentin Westberg
52
Luke Brennan
41
Alan Carleton
37
Aiden McFadden
Đội hình dự bị
Columbus Crew Columbus Crew
Yaw Yeboah 14
Max Arfsten 27
Isaiah Parente 16
Sean Zawadzki 25
Keegan Hughes 22
Jimmy Gerardo Medranda Obando 94
Evan Bush 24
Jake Morris 33
Columbus Crew Atlanta United
20 Matheus Rossetto
32 Erik Nicolas Lopez Samaniego
35 Ajani Fortune
28 Tyler Wolff
51 Nick Firmino
31 Quentin Westberg
52 Luke Brennan
41 Alan Carleton
37 Aiden McFadden

Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Atlanta United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.67
2 Sút trúng cầu môn 0.67
6.33 Phạm lỗi 6.33
3.33 Phạt góc 1
1.33 Thẻ vàng 1.33
57% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.6
1.7 Sút trúng cầu môn 1.5
4.4 Phạm lỗi 5.4
2.9 Phạt góc 2.2
0.5 Thẻ vàng 0.9
63.8% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Columbus Crew (20trận)
Chủ Khách
Atlanta United (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
4
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
2
0
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
3
2
HT-B/FT-B
0
1
1
1

Columbus Crew Columbus Crew
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Darlington Nagbe Tiền vệ trụ 1 0 1 30 28 93.33% 0 1 39 6.88
31 Steven Moreira Hậu vệ cánh phải 0 0 1 62 57 91.94% 0 0 67 7
17 Christian Ramirez Tiền đạo cắm 5 2 0 20 12 60% 1 0 30 8.31
20 Alexandru Irinel Matan Cánh trái 2 0 3 28 19 67.86% 10 1 54 8.17
12 Gustavo Vallecilla Trung vệ 1 0 0 32 24 75% 0 1 40 6.5
8 Aidan Morris Tiền vệ trụ 1 1 1 54 50 92.59% 0 0 67 7.79
23 Mohamed Farsi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 22 81.48% 1 0 45 7.59
28 Patrick Schulte Thủ môn 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 29 6.04
2 Philip Quinton Trung vệ 1 1 0 38 34 89.47% 0 2 44 7.33
30 Will Sands Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 16 69.57% 2 1 35 6.91
19 Jacen Russell-Rowe Tiền đạo cắm 1 1 2 14 11 78.57% 1 1 25 8.48

Atlanta United Atlanta United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Brad Guzan Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 36 5.1
10 Luiz De Araujo Guimaraes Neto Cánh phải 1 0 0 16 11 68.75% 1 0 29 6.16
11 Brooks Lennon Hậu vệ cánh phải 1 1 0 26 21 80.77% 3 0 47 6.69
5 Santiago Sosa Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 37 88.1% 0 0 48 6.13
13 Amar Sejdic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 17 85% 0 0 26 5.6
15 Andrew Gutman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 15 71.43% 1 1 35 6.01
14 Franco Ibarra Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 47 6.49
16 Erik Nicolas Lopez Samaniego Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.96
28 Tyler Wolff Cánh phải 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 5.61
19 Miguel Berry Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 15 6.09
22 Juan Jose Purata Trung vệ 0 0 0 53 49 92.45% 0 3 64 6.11
26 Caleb Wiley Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 21 70% 1 1 42 6.03
24 Noah Cobb Trung vệ 0 0 0 47 38 80.85% 0 0 54 5.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ