FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Atlanta United, 06h30 ngày 26/03
Columbus Crew
-0 0.98
+0 0.82
6.5 1.45
u 0.20
2.55
2.35
3.35
-0 0.98
+0 0.75
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Atlanta United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.88 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 30 | 8.31 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 10 | 1 | 54 | 8.17 | |
| 12 | Gustavo Vallecilla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 67 | 7.79 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 45 | 7.59 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 2 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 44 | 7.33 | |
| 30 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 35 | 6.91 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 8.48 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 36 | 5.1 | |
| 10 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 5 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 13 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 6.01 | |
| 14 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 16 | Erik Nicolas Lopez Samaniego | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.61 | |
| 19 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 64 | 6.11 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 42 | 6.03 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 54 | 5.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

