FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Atlanta United, 06h30 ngày 08/08

Vòng 18
06:30 ngày 08/08/2021
Columbus Crew
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Atlanta United
Địa điểm: Columbus Crew Stadium
Thời tiết: Giông bão, 24℃~25℃

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Columbus Crew vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Atlanta United

Columbus Crew Columbus Crew
Phút
Atlanta United Atlanta United
5'
match goal 0 - 1 Ezequiel Barco
Kiến tạo: George Bello

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Atlanta United

Columbus Crew Columbus Crew
Atlanta United Atlanta United
0
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Tổng cú sút
 
5
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
101
 
Số đường chuyền
 
101
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
4
 
Đánh đầu
 
4
1
 
Đánh đầu thành công
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
2
3
 
Đánh chặn
 
1
1
 
Ném biên
 
2
4
 
Cản phá thành công
 
2
4
 
Thử thách
 
2
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
26
 
Pha tấn công
 
14
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Alexandru Irinel Matan
16
Isaiah Parente
30
Aboubacar Keita
14
Waylon Dwayne Francis Box
26
Saad Abdul Salaam
22
Derrick Etienne
24
Evan Bush
33
Erik Hurtado
99
Bradley Wright Phillips
Columbus Crew Columbus Crew 4-2-3-1
3-4-3 Atlanta United Atlanta United
1
Room
7
Santos
18
Fraser
4
Mensah
25
Afful
17
Hairston
6
Nagbe
9
Molino
10
Zelarray...
12
Espinoza
11
Zardes
1
Guzan
12
Robinson
6
Franco
4
Walkes
2
Hernande...
9
Rossetto
5
Sosa
21
Bello
10
Moreno
36
Conway
8
Barco

Substitutes

31
Erick Estefano Torres Padilla
16
Erik Nicolas Lopez Samaniego
25
Alec Kann
13
Amar Sejdic
33
Mikey Ambrose
30
Machop Chol
3
Alex De John
32
George Campbell
22
Jurgen Damm Rascon
Đội hình dự bị
Columbus Crew Columbus Crew
Alexandru Irinel Matan 20
Isaiah Parente 16
Aboubacar Keita 30
Waylon Dwayne Francis Box 14
Saad Abdul Salaam 26
Derrick Etienne 22
Evan Bush 24
Erik Hurtado 33
Bradley Wright Phillips 99
Columbus Crew Atlanta United
31 Erick Estefano Torres Padilla
16 Erik Nicolas Lopez Samaniego
25 Alec Kann
13 Amar Sejdic
33 Mikey Ambrose
30 Machop Chol
3 Alex De John
32 George Campbell
22 Jurgen Damm Rascon

Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Atlanta United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.67
2 Sút trúng cầu môn 0.67
6.33 Phạm lỗi 6.33
3.33 Phạt góc 1
1.33 Thẻ vàng 1.33
57% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.6
1.7 Sút trúng cầu môn 1.5
4.4 Phạm lỗi 5.4
2.9 Phạt góc 2.2
0.5 Thẻ vàng 0.9
63.8% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Columbus Crew (20trận)
Chủ Khách
Atlanta United (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
4
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
2
0
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
3
2
HT-B/FT-B
0
1
1
1