FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Club Leon, 06h30 ngày 06/08
Columbus Crew
-1 0.78
+1 1.11
2.5 0.30
u 2.20
1.40
4.90
4.30
-0.5 0.78
+0.5 0.90
1.5 0.93
u 0.88
1.83
5.75
2.75
Leagues Cup
KQBD Columbus Crew vs Club Leon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Club Leon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Club Leon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Club Leon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Club Leon
Jaine Steven Barreiro Solis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 46 | 8 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.4 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 25 | Paul Bellon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

