FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs DC United, 07h30 ngày 05/03
Columbus Crew
-0.75 1.02
+0.75 0.78
2.75 0.90
u 0.80
1.76
3.55
3.80
-0.25 1.02
+0.25 0.90
1 0.68
u 1.02
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs DC United
Kiến tạo: Juan Camilo Hernandez Suarez
Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan
Andy Najar
Theodore Ku-DipietroRa sân: Chris Durkin
Jackson HopkinsRa sân: Pedro Miguel Martins Santos
Ra sân: Yaw Yeboah
Yamil AsadRa sân: Nigel Robertha
Ra sân: Alexandru Irinel Matan
Mateusz Klich
Derrick WilliamsRa sân: Mohanad Jeahze
Ra sân: Lucas Zelarrayan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.85 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 2 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.75 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 12 | 6.26 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 22 | 5.92 | |
| 14 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 6.71 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 15 | Steve Birnbaum | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 24 | 6.16 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 6 | Russell Canouse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.21 | |
| 19 | Nigel Robertha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Mohanad Jeahze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

