FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Inter Miami, 06h50 ngày 03/10
Columbus Crew 1
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2.5 0.40
u 1.75
2.10
2.80
3.70
-0.25 0.88
+0.25 0.73
1.5 0.98
u 0.83
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Inter Miami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 31 | Steven Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 18 | Malte Amundsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 17 | Christian Ramirez | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Rudy Camacho | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 27 | Max Arfsten | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 41 | 6.6 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 8.2 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

