FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Los Angeles FC, 06h40 ngày 26/08
Columbus Crew
-0.25 0.94
+0.25 0.90
2.5 0.57
u 1.30
2.15
2.62
3.60
-0 0.94
+0 1.10
0.5 0.29
u 2.50
Leagues Cup
KQBD Columbus Crew vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Los Angeles FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 37 | 6.8 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

