FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy, 06h30 ngày 18/05
Columbus Crew
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.5 1.20
u 0.45
1.72
3.85
3.70
-0 0.92
+0 1.20
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 2 | 51 | 7.34 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 0 | 79 | 7.06 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 34 | 8.12 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 46 | 7.91 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 51 | 7.21 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 7.51 | |
| 12 | Gustavo Vallecilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 74 | 7.23 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 2 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.36 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 5.59 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 5.67 | |
| 7 | Efrain Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 21 | 6.04 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 71 | 6.33 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 63 | 6.54 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 56 | 5.99 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 61 | 5.82 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

