FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Nashville, 06h30 ngày 25/06
Columbus Crew
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.75 0.80
u 0.90
1.92
3.40
3.35
-0.25 0.92
+0.25 0.69
1 0.70
u 1.00
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Nashville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 65 | 6.92 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.91 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 7.22 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 0 | 57 | 7.39 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.76 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 7.02 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 2 | 56 | 6.18 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 50 | 6.52 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 8 | RANDALL LEAL | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 41 | 5.86 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 11 | Ethan Zubak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 49 | 6.67 | |
| 26 | Luke Haakenson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

