FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Nashville, 05h20 ngày 15/03
Columbus Crew
-1 1.02
+1 0.76
0.5 1.40
u 0.30
1.56
4.30
4.00
-0.25 1.02
+0.25 1.08
1.25 1.08
u 0.73
2.1
5.5
2.4
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Nashville
Jack Maher
Ahmed Qasem
Woobens Pacius
Sam SurridgeRa sân: Woobens Pacius
Hany MukhtarRa sân: Ahmed Qasem
Patrick YazbekRa sân: Bryan Acosta
Ra sân: Andre Filipe Tavares Gomes
Cristian EspinozaRa sân: Warren Steven Madrigal Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 57 | 7.01 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 104 | 96 | 92.31% | 0 | 2 | 109 | 6.45 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 0 | 86 | 6.64 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 63 | 6.11 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 0 | 118 | 6.28 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 4 | 0 | 100 | 7.07 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 1 | 49 | 6.98 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 6.46 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 6.98 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 3 | 2 | 85 | 7.66 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 7.16 | |
| 6 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 26 | 6.59 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 85 | 7.5 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 3 | 82 | 7.15 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 67 | 7.19 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 56 | 6.91 | |
| 17 | Woobens Pacius | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

