FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Orlando City, 06h10 ngày 13/04
Columbus Crew
-1.25 1.07
+1.25 0.83
3.25 0.96
u 0.93
1.49
5.10
4.70
-0.5 1.07
+0.5 0.87
1.25 0.83
u 1.06
2.02
4.75
2.54
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Orlando City
0 - 1 Marco Pasalic Kiến tạo: Tiago
Ra sân: Wessam Abou Ali
Iago
David Brekalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 52 | 100% | 1 | 0 | 65 | 6.23 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 89 | 6.64 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 1 | 86 | 6.59 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 68 | 7.47 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 3 | 91 | 7.08 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 78 | 66 | 84.62% | 7 | 2 | 88 | 7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 74 | 6.33 | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 5 | 0 | 74 | 6.36 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 52 | 7.35 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 34 | 7.39 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 42 | 7.18 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 75 | 6.62 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 35 | 7.18 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 52 | 6.53 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 41 | 7.09 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

