FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Puebla, 06h00 ngày 02/08
Columbus Crew
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.5 0.44
u 1.50
1.35
5.15
4.60
-0.5 1.00
+0.5 0.85
1.25 0.83
u 0.98
1.91
5.5
2.63
Leagues Cup
KQBD Columbus Crew vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Puebla
Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
Kiến tạo: Taha Habroune
Iker MorenoRa sân: Jose Pachuca
Kiến tạo: Taha Habroune
Ariel Gamarra
Juan Fedorco
3 - 1 Esteban Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 24 | Evan Bush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 26 | Lassi Lappalainen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 79 | 69 | 87.34% | 3 | 1 | 90 | 7.7 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 68 | 8.2 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 64 | 9.3 | |
| 48 | Cesar Ruvalcaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 84 | 6.4 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 7.6 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 12 | Iker Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 187 | Denilson Guido Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

