FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Vancouver Whitecaps, 06h30 ngày 15/06
Columbus Crew
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 0.67
u 1.10
2.05
2.90
3.60
-0.25 0.83
+0.25 0.68
1.25 1.08
u 0.73
2.63
3.6
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Columbus Crew vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Columbus Crew vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Columbus Crew vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Columbus Crew vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Vancouver Whitecaps
Kiến tạo: Lassi Lappalainen
1 - 1 Daniel Armando Rios Calderon Kiến tạo: Mathias Laborda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 73 | 6.43 | |
| 24 | Evan Bush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.12 | |
| 26 | Lassi Lappalainen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 14 | Amar Sejdic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 58 | 6.52 | |
| 13 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 2 | 78 | 6.37 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 41 | 5.78 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.76 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 58 | 6.49 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 52 | 4.97 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.03 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 63 | Johnny Selemani | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

