FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs The New Saints, 20h30 ngày 25/08

Vòng 4
20:30 ngày 25/08/2025
Colwyn Bay
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
The New Saints
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
23 8
2-0
51 6.5
2-1
23 131
3-1
66 151
3-2
56 151
4-2
151 36
4-3
151 101
0-0
19.5
1-1
9.5
2-2
18
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Xứ Wales » 1

KQBD Colwyn Bay vs The New Saints hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Colwyn Bay vs The New Saints, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Colwyn Bay vs The New Saints, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Xứ Wales 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Colwyn Bay vs The New Saints hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Colwyn Bay vs The New Saints

Colwyn Bay Colwyn Bay
Phút
The New Saints The New Saints
23'
match yellow.png Archie Daniel Davies
35'
match yellow.png Daniel Patrick Williams
55'
match goal 0 - 1 Jordan Williams
Aeron Edwards match yellow.png
58'
67'
match change Aramide Oteh
Ra sân: Ryan Brobbel
68'
match change Adrian Cieslewicz
Ra sân: Ben Wilson
Aeron Edwards 1 - 1 match goal
69'
George Hughes
Ra sân: Uniss Kargbo
match change
72'
Matty Hill
Ra sân: Jamie Cumming
match change
72'
Owen Davies
Ra sân: Jordan Davies
match change
72'
George Hughes match yellow.png
86'
Sam Hart
Ra sân: Issa Kargbo
match change
88'
Aaron Williams
Ra sân: Aeron Edwards
match change
88'
90'
match change Ken Charles
Ra sân: Archie Daniel Davies

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Colwyn Bay VS The New Saints

Colwyn Bay Colwyn Bay
The New Saints The New Saints
4
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
20
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
15
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
4
 
Cứu thua
 
3
85
 
Pha tấn công
 
154
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
99

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
George Hughes
15
Matty Hill
26
Owen Davies
3
Sam Hart
14
Aaron Williams
41
Luke Murphy
27
Max McGoona
Colwyn Bay Colwyn Bay 4-3-3
4-2-3-1 The New Saints The New Saints
1
Williams
22
Kargbo
5
Sirrell
4
Peate
6
Forde
7
Cumming
23
Edwards
25
Kargbo
10
Robles
9
Davies
11
Roberts
1
Shepperd
14
Williams
16
McGahey
6
Bodenham
10
Redmond
4
Corness
22
Davies
8
Brobbel
18
Holden
17
Williams
28
Wilson

Substitutes

15
Aramide Oteh
11
Adrian Cieslewicz
9
Ken Charles
38
Bryn Owen
5
Ryan Astles
36
Jake Morris
26
Louis Phillips
Đội hình dự bị
Colwyn Bay Colwyn Bay
George Hughes 24
Matty Hill 15
Owen Davies 26
Sam Hart 3
Aaron Williams 14
Luke Murphy 41
Max McGoona 27
Colwyn Bay The New Saints
15 Aramide Oteh
11 Adrian Cieslewicz
9 Ken Charles
38 Bryn Owen
5 Ryan Astles
36 Jake Morris
26 Louis Phillips

Dữ liệu đội bóng:Colwyn Bay vs The New Saints

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
4.33 Phạt góc 4
5.33 Sút trúng cầu môn 7
60.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1
5.2 Phạt góc 5.5
5.8 Sút trúng cầu môn 5.7
50.6% Kiểm soát bóng 58.9%
1.3 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Colwyn Bay (0trận)
Chủ Khách
The New Saints (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0