FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Como vs AS Roma, 00h00 ngày 16/03
Como
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 1.10
u 0.65
2.12
3.40
2.90
-0.25 1.00
+0.25 0.68
0.75 0.70
u 1.10
2.88
4.5
1.95
Serie A » 1
KQBD Como vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Como vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Como vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Como vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Como vs AS Roma
0 - 1 Donyell Malen
Ra sân: Marc-Oliver Kempf
Ra sân: Sergi Roberto Carnicer
Wesley Vinicius
Devyne RenschRa sân: Stephan El Shaarawy
Kiến tạo: Alex Valle Gomez

Wesley Vinicius
Niccolo PisilliRa sân: Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Maxence Caqueret
Robinio VazRa sân: Donyell Malen
Jan ZiolkowskiRa sân: Mario Hermoso Canseco
Konstantinos TsimikasRa sân: Zeki Celik
Daniele Ghilardi
Ra sân: Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Lucas Da Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.41 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.03 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.78 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.66 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.74 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.34 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

