FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Como vs Cagliari, 20h00 ngày 10/05
Como
-0.75 0.99
+0.75 0.89
2.5 0.65
u 1.15
1.74
4.15
3.50
-0.25 0.99
+0.25 0.95
1.25 1.05
u 0.75
2.25
4.75
2.38
Serie A » 1
KQBD Como vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Como vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Como vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Como vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Como vs Cagliari
0 - 1 Ndary Adopo Kiến tạo: Nadir Zortea
Kiến tạo: Maximo Perrone
Kiến tạo: Nicolas Paz Martinez
Mattia FeliciRa sân: Gabriele Zappa
Alessandro DeiolaRa sân: Nicolas Viola
Ra sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Maxence Caqueret
Ndary Adopo
Leonardo PavolettiRa sân: Ndary Adopo
Ra sân: Lucas Da Cunha
Leonardo Pavoletti
Kiến tạo: Nicolas Paz Martinez
Gianluca GaetanoRa sân: Zito Luvumbo
Razvan MarinRa sân: Antoine Makoumbou
Ra sân: Alex Valle Gomez
Roberto Piccoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.61 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 80 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 41 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.64 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

