FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Como vs Juventus, 17h30 ngày 19/10
Como
-0 1.12
+0 0.77
2.5 1.00
u 0.75
2.90
2.26
3.11
-0 1.12
+0 0.75
1 1.03
u 0.78
3.6
3.1
2.1
Serie A » 1
KQBD Como vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Como vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Como vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Como vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Como vs Juventus
Kiến tạo: Nicolas Paz Martinez
Lloyd Kelly
Ra sân: Diego Carlos
Ra sân: Maxence Caqueret
Ra sân: Alberto Moreno
Dusan VlahovicRa sân: Manuel Locatelli
Weston MckennieRa sân: Teun Koopmeiners
Kiến tạo: Maximo Perrone
Joao Mario Neto LopesRa sân: Andrea Cambiaso
Filip KosticRa sân: Daniele Rugani
Ra sân: Ivan Smolcic
Ra sân: Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 39 | 7.07 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 56 | 8.1 | |
| 18 | Alberto Moreno | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Defender | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 8 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.48 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 47 | 7.01 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 51 | 6.85 | |
| 23 | Maximo Perrone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 52 | 8.54 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 66 | 6.59 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 87 | 6.55 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 25 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 46 | 6.25 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 84 | 6.28 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 2 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 51 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

