FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Como vs Lazio, 02h45 ngày 01/11
Como 1
+0.25 0.82
-0.25 1.04
2.5 0.97
u 0.83
2.75
2.26
3.35
-0 0.82
+0 0.75
1 0.92
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Como vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Como vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Como vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Como vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Como vs Lazio
Valentin Mariano Castellanos Gimenez Penalty awarded
0 - 1 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
0 - 2 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito Kiến tạo: Nuno Tavares
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Matias Vecino
Ra sân: Alieu Fadera
Boulaye DiaRa sân: Tijjani Noslin
Nuno Tavares

Gustav Isaksen

Nuno Tavares
Luca PellegriniRa sân: Gustav Isaksen
1 - 3 Patricio Gabarron Gil,Patric Kiến tạo: Boulaye Dia
Ra sân: Gabriel Strefezza
Ra sân: Alberto Moreno
Samuel GigotRa sân: Adam Marusic
Loum TchaounaRa sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
1 - 4 Valentin Mariano Castellanos Gimenez Kiến tạo: Boulaye Dia
Ra sân: Patrick Cutrone
Ra sân: Luca Mazzitelli
Manuel LazzariRa sân: Patricio Gabarron Gil,Patric
1 - 5 Loum Tchaouna Kiến tạo: Manuel Lazzari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 55 | 5.93 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 46 | 6.31 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.09 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 27 | Matthias Braunoder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 4.82 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 33 | 6.6 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 36 | 7.37 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 42 | 7.03 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 53 | 6.45 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 29 | 7.06 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 14 | 6.69 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 56 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

