FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Como vs Lazio, 23h30 ngày 24/08
Como
-0 0.81
+0 1.07
2.5 0.85
u 0.85
2.26
2.80
3.23
-0 0.81
+0 1.08
1 0.83
u 0.98
3
3.5
2.2
Serie A » 1
KQBD Como vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Como vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Como vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Como vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Como vs Lazio
Mattia Zaccagni
Kiến tạo: Nicolas Paz Martinez
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Matteo Cancellieri
Adam MarusicRa sân: Manuel Lazzari
Valentin Mariano Castellanos Gimenez Goal cancelled
Nicolo RovellaRa sân: Danilo Cataldi
Luca PellegriniRa sân: Nuno Tavares
Ra sân: Ignace Van Der Brempt
Ra sân: Anastasios Douvikas
Boulaye DiaRa sân: Fisayo Dele-Bashiru
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Matteo Guendouzi
Ra sân: Maximo Perrone
Ra sân: Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Jesus Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 35 | 6.41 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 44 | 6.88 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.47 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

