FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Como vs Pisa, 18h30 ngày 22/03
Como
-1.5 0.83
+1.5 1.05
2.75 0.94
u 0.94
1.22
12.00
5.75
-0.75 0.83
+0.75 0.78
1.25 1.03
u 0.78
1.73
9
2.63
Serie A » 1
KQBD Como vs Pisa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Como vs Pisa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Como vs Pisa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Como vs Pisa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Como vs Pisa
Kiến tạo: Assane Diao
Simone Canestrelli
Ra sân: Jesus Rodriguez
Henrik MeisterRa sân: Ebenezer Akinsanmiro
Filip StojilkovicRa sân: Stefano Moreo
Samuele Angori
Ra sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Lucas Da Cunha
Henrik Meister Goal Disallowed - offside
Calvin StengsRa sân: Felipe Ignacio Loyola Olea
Kiến tạo: Alberto Moreno
Gabriele PiccininiRa sân: Matteo Tramoni
Samuel IlingRa sân: Simone Canestrelli
Ra sân: Diego Carlos
Ra sân: Assane Diao
Kiến tạo: Nicolas Kuhn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 1 | 107 | 7.28 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 3 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 4 | 108 | 8.19 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.55 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 2 | 0 | 90 | 6.71 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 7.64 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 88 | 8.36 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 0 | 74 | 9.21 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 49 | 8.61 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 21 | 6.29 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 5.96 | |
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 5.6 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 10 | 5.03 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 52 | 5.55 | |
| 23 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.76 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 3 | 42 | 6.34 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.75 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 5.57 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 5.52 | |
| 19 | Samuel Iling | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 29 | 5.44 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 5.78 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

