FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Comoros vs Mali, 02h00 ngày 30/12
Comoros
+1 0.80
-1 1.00
2 0.84
u 0.88
5.65
1.50
3.60
+0.5 0.80
-0.5 1.06
0.75 0.70
u 1.00
5.75
2.06
2.1
CAN Cup
KQBD Comoros vs Mali hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Comoros vs Mali, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Comoros vs Mali, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Comoros vs Mali hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Comoros vs Mali
Mohamed Camara
Ra sân: Ahmed Soilihi
Ra sân: Myziane Maolida
Mahamadou DoumbiaRa sân: Yves Bissouma
Amadou HaidaraRa sân: Mohamed Camara
Gaoussou DiarraRa sân: Nene Dorgeles
Ra sân: Zaydou Youssouf
Ra sân: Yacine Bourhane
Mamadou CamaraRa sân: Lassine Sinayoko
Lassana CoulibalyRa sân: Mamadou Sangare
Ra sân: Benjaloud Youssouf
Amadou Haidara Card changed
Amadou Haidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Comoros VS Mali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Comoros vs Mali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Comoros
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | El Fardou Ben Nabouhane | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Youssouf MChangama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 15 | Benjaloud Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 3 | Abdel Hakim Abdallah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Yacine Bourhane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 22 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Ahmed Soilihi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Rafiki Said | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 2 | Ismael Boura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 16 | Yannick Pandor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 6 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Kenan Toibibou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Yannis Kari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 |
Mali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 4 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.07 | |
| 10 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.44 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 12 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 25 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 7 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 5 | Abdoulaye Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 19 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 14 | Mamadou Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Nathan Gassama | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 8 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 21 | Gaoussou Diarra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

